词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“đồng bộ hóa” (1)

đồng bộ hóa
英语 动Synchronize
我的单词本
Nhằm đồng bộ hóa hoạt động tình báo, xác định mục tiêu và phối hợp phòng thủ.
Aimed at synchronizing intelligence operations, target identification, and defense coordination.

swap_horiz 相关词“đồng bộ hóa” (0)

未找到相关词。

format_quote 短语“đồng bộ hóa” (1)

Nhằm đồng bộ hóa hoạt động tình báo, xác định mục tiêu và phối hợp phòng thủ.
Aimed at synchronizing intelligence operations, target identification, and defense coordination.